chloride of lime

chloride of lime

A worker sprinkles chloride of lime on a damp floor.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bột màu trắng, thành phần chính canxi hydroxit, canxi clorua canxi hypoclorit, được sử dụng để tẩy trắng /hoặc khử trùng.

dụ sử dụng
  • (Hồ bơi đã được làm sạch bằng chloride of lime để diệt vi khuẩn.)
  • (Trong quá khứ, chloride of lime thường được dùng làm chất tẩy trắng vải vóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chloride of lime" thường được gọi là clorua vôi trong tiếng Việt, nhưng thuật ngữ hóa học chính xác hơn bột tẩy trắng hoặc vôi clorua.
  • Trong ngành xử lý nước, được dùng để khử trùng nước uống nước thải.
    • The water treatment plant added chloride of lime to the reservoir. (Nhà máy xử lý nước đã thêm clorua vôi vào hồ chứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleaching powder (n): bột tẩy trắng (tên gọi thông dụng khác của chloride of lime).
  • Calcium hypochlorite (n): canxi hypoclorit (thành phần hoạt tính chính).
  • Chlorinated lime (n): vôi đã clo hóa (tên gọi đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Bleaching powder: bột tẩy trắng.
  • Chlorinated lime: vôi đã clo hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chloride of lime".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "chloride of lime".